WinHSK

近况

HSK4n
0 · Lv.1
jìnkuàng

tình hình gần đây

recent developments 你 近况 如何? How are you getting along? 简单回顾拉美的 近况 make a brief review of the recent developments in Latin America

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

好久不见,近况怎么样?

Hǎojiǔ bú jiàn, jìnkuàng zěnmeyàng?

HSK5

Lâu rồi không gặp, dạo này thế nào?

Long time no see, how have you been lately?

他想知道最新的近况。

Tā xiǎng zhīdào zuìxīn de jìnkuàng.

HSK5

Anh ấy muốn biết tình hình gần đây nhất.

He wants to know the latest situation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan