WinHSK

返修

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnxiū

tu sửa; sửa chữa lại; sửa đi sửa lại

reprocess; remake [ 相关词条 ] 返修率 [名] sent-back percentage

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工厂决定返修所有次品。

Gōngchǎng juédìng fǎnxiū suǒyǒu cìpǐn.

HSK6

Nhà máy quyết định sửa chữa lại tất cả sản phẩm lỗi.

The factory decided to rework all defective products.

这台电脑需要返修。

Zhè tái diànnǎo xūyào fǎnxiū.

HSK6

Chiếc máy tính này cần được sửa chữa lại.

This computer needs to be repaired again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50