WinHSK

返工

HSK5v
0 · Lv.1
fǎngōng

làm lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因为质量不合要求而重新加工或制作
义项 vHSK5

làm lại

因为质量不合要求而重新加工或制作

免费例句

这个产品需要返工。

Zhège chǎnpǐn xūyào fǎngōng.

HSK5

Sản phẩm này cần làm lại.

This product needs to be reworked.

这个设计需要返工。

Zhège shèjì xūyào fǎngōng.

HSK5

Thiết kế này cần làm lại.

This design needs to be redone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan