WinHSK

返程

HSK5n, v
0 · Lv.1
fǎnchéng

đường về; chặng đường về

return/homebound/homeward journey 返程 票 ticket for the return journey

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们下午开始返程。

Wǒmen xiàwǔ kāishǐ fǎnchéng.

HSK5

Chúng tôi bắt đầu đường về vào buổi chiều.

We will start our return trip in the afternoon.

返程的机票已经买好了。

Fǎnchéng de jīpiào yǐjīng mǎi hǎo le.

HSK5

Vé máy bay đường về đã mua xong rồi.

The return flight ticket has already been purchased.

返程机票已订好了。

Fǎnchéng jīpiào yǐ dìng hǎo le.

HSK5

Vé khứ hồi đã đặt xong.

The return ticket has been booked.

他返程时买了纪念品。

Tā fǎnchéng shí mǎi le jìniànpǐn.

HSK5

Anh ấy mua quà lưu niệm khi trở về.

He bought souvenirs on his return trip.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan