WinHSK

返航

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnhánɡ

quay về; quay đầu (tàu thuyền, máy bay... bay về điểm xuất phát)

漢越 phản hàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (船、飞机等) 驶回或飞回出发的地方
义项 vHSK5

quay về; quay đầu (tàu thuyền, máy bay... bay về điểm xuất phát)

(船、飞机等) 驶回或飞回出发的地方

免费例句

飞机掉头返航了。

fēi jī diào tóu fǎn háng le

HSK5

Máy bay quay đầu trở về.

The plane turned around and returned.

他们决定立即返航。

Tāmen juédìng lìjí fǎnháng.

HSK6

Họ quyết định lập tức quay về.

They decided to return immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan