拼
还债
HSK7-9v 0 · Lv.1
huánzhài
trả nợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 归还所欠的债
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trả nợ
归还所欠的债
免费例句
为了还债,她努力打工。
Wèile huánzhài, tā nǔlì dǎgōng.
≈HSK4
Để trả nợ, cô ấy chăm chỉ làm thêm.
She works hard to pay off her debts.
我得拼命赚钱还债。
Wǒ děi pīnmìng zhuànqián huánzhài.
≈HSK4
Tôi phải cật lực kiếm tiền để trả nợ.
I have to work hard to earn money and pay off debts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分