WinHSK

还原

HSK6v
0 · Lv.1
huányuán

phục hồi; dựng lại; tái hiện lại; trở về trạng thái cũ

reduce 铁是怎样从氧化物中 还原 出来的? How is iron reduced from its oxides? 还原 作用 reduction 还原 酶 reductase 还原 剂 reducing agent; reductant 还原 活化 reduction activation 还原 反应 reduction reaction [ 相关词条 ] 还原奶 [名] reconstituted milk 还原染料 [名] [化学] vat dye 还原焰 [名] reducing/inner flame

漢越 hoàn nguyên

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50