还好
HSK1adjtạm được; cũng được; vẫn ổn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大体可以;勉强过得去(多用于答话)
- 还算幸运(多用作插入语)
tạm được; cũng được; vẫn ổn
大体可以;勉强过得去(多用于答话)
非常好吃,比外面饭馆做的还好。
非常好吃,比外面饭馆做的还好。
报告还好,勉强通过了。
Bàogào hái hǎo, miǎnqiǎng tōngguò le.
Báo cáo tạm ổn, vừa đủ đạt yêu cầu.
The report was okay; it barely passed.
方案还好,需要些修改。
Fāng'àn hái hǎo, xūyào xiē xiūgǎi.
Kế hoạch tạm ổn, cần chỉnh sửa thêm.
The plan is okay, but it needs some revisions.
电影还好,不算精彩。
Diànyǐng hái hǎo, bú suàn jīngcǎi.
Phim này cũng được, không quá xuất sắc.
The movie is okay, not that exciting.
没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。
还好,虽然休息的时间少了,但是能学到很多东西。
其他都还好,就是历史比较差。
前两天小狗生病了,还好发现得早,现在已经没事了,它比来的时候还胖了些呢。
目前看总体都还好,资金问题已经解决,月底前完成应该没问题。
还好我开车上下班,还算方便。
还好还好,谢谢你来机场接我,等了很长时间吧?
报社工作忙吗?还好,过几天我要采访一位著名的书法家。
他气极了,一个劲儿地催马赶紧跑,结果不催还好,一催千里马干脆停下来不动了。
其实那些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。
你们公司刚成立不久,经营得还好吧?
好你个大骗子,还好我聪明,没上你的当!
于是我说:“不过还好你的车很大、很宽敞,即便是塞车,也让人觉得很舒服„„”他打断了我的话,声音激动了起来:“舒服个鬼!
一天,他遇到一位没有手的老人,发现老人用脚写的字比他用手写的还好。
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员may; may sao; cũng may; vẫn may; còn may
还算幸运(多用作插入语)
考试很难,还好我准备好了。
Kǎoshì hěn nán, hái hǎo wǒ zhǔnbèi hǎo le.
Đề thi khó, may mà tôi đã chuẩn bị tốt.
The exam was hard, but fortunately I was well prepared.
车坏了,还好有备用胎。
Chē huài le, hái hǎo yǒu bèiyòng tāi.
Xe hỏng, may có lốp dự phòng.
The car broke down, but luckily there was a spare tire.
项目延期了,还好客户理解。
Xiàngmù yánqī le, hái hǎo kèhù lǐjiě.
Dự án kéo dài, may khách hàng thông cảm.
The project was delayed, but luckily the client understood.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员