拼
还盘
HSK3n 0 · Lv.1
háipán
trả giá; phản hồi giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际贸易术语,受盘人对发盘内容不完全同意而提出修改或变更的表示
等级
义项 ①n≈HSK3
trả giá; phản hồi giá
国际贸易术语,受盘人对发盘内容不完全同意而提出修改或变更的表示
免费例句
我们收到了客户的还盘。
Wǒmen shōudào le kèhù de huánpán.
≈HSK6
Chúng tôi đã nhận được phản hồi về giá từ khách hàng.
We received a counteroffer from the client.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分