拼
还贷
HSK6v 0 · Lv.1
háidài
trả nợ
repay/pay back/pay off a loan
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
银行提供多种还贷方式。
Yínháng tígōng duō zhǒng huán dài fāngshì.
≈HSK5
Ngân hàng cung cấp nhiều hình thức trả nợ vay.
The bank offers various ways to repay loans.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分