拼
这样
HSK2pro 0 · Lv.1
zhèyàng
vậy; thế; như vậy; như thế; thế này; như vầy
漢越 giá dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (这样儿) 指示代词,指示性质、状态、方式、程度等也说这么样
等级
义项 ①pro≈HSK2
vậy; thế; như vậy; như thế; thế này; như vầy
(这样儿) 指示代词,指示性质、状态、方式、程度等也说这么样
免费例句
其实不一定都是这样的。
≈HSK4
⑦ 他不像你这样认真。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分