WinHSK

这种

HSK3pro
0 · Lv.1
zhèzhǒng

loại này; cái này; kiểu này

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于描述某种类型或类别的事物
义项 proHSK3

loại này; cái này; kiểu này

用于描述某种类型或类别的事物

免费例句

这种药吃得还是吃不得,得听医生的。

HSK1

这种水果很甜。

Zhè zhǒng shuǐguǒ hěn tián.

HSK2

Loại trái cây này rất ngọt.

This kind of fruit is very sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50