WinHSK

这边

HSK1pro
0 · Lv.1
zhèbiān

bên này, phía này

漢越 giá biên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这一边;这个方向
义项 proHSK1

bên này, phía này

免费例句

从这边走过去可以吗?

Cóng zhè biān zǒu guòqù kěyǐ ma?

HSK2

Đi từ phía này sang đó được không?

Is it okay to walk over from this side?

请把你的书放在这边。

Qǐng bǎ nǐ de shū fàng zài zhèbiān.

HSK2

Xin hãy đặt sách của bạn ở bên này.

Please put your books over here.

您这边请可以吗?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
这边儿zhè biān érHSK1bên này