WinHSK

进去

HSK2v
0 · Lv.1
jìnqù

vào trong; đi vào; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)

漢越 tiến khứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 趋向动词。用在动词后,表示到里面去。
义项 vHSK2

vào trong; đi vào; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)

趋向动词。用在动词后,表示到里面去。

免费例句

谢谢,现在可以进去了吗?

HSK3

你不和我一起进去吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50