WinHSK

进去

HSK2v
0 · Lv.1
jìnqù

vào trong; đi vào; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)

漢越 tiến khứ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50