WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
进去
HSK2
v
0 · Lv.1
jìnqù
vào trong; đi vào; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)
漢越 tiến khứ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
塞进去
sāi jìn qù
HSK6
Nhét vào; nhồi vào
督进去
dū jìn qù
HSK6
(tiếng lóng) (Tw) để gắn "nó" vào
听不进去
tīng bú jìn qù
HSK2
không nghe
查词
复习
真题
工具
我的