WinHSK

进步

HSK5v, adj
0 · Lv.1
jìnbù

tiến bộ; tiến lên; đi lên; tiến triển; phát triển

progressive 进步 人士 progressive personage/element 进步 力量/思想/团体 progressive forces/ideas/organizations

漢越 tiến bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在原有基础上有提高,有发展
  2. 符合时代要求的,对社会发展有积极作用的
义项 vHSK5

tiến bộ; tiến lên; đi lên; tiến triển; phát triển

在原有基础上有提高,有发展

免费例句

他在短期内取得了很大进步。

tā zài duǎn qī nèi qǔ dé le hěn dà jìn bù

HSK3

Anh ấy đạt được tiến bộ lớn trong thời gian ngắn.

He made great progress in a short period.

他的成绩一天天进步。

Tā de chéngjì yī tiān tiān jìnbù.

HSK3

Thành tích của anh ấy ngày càng tiến bộ.

His grades are improving day by day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

tiến bộ; thời đại; mang tính thời đại

符合时代要求的,对社会发展有积极作用的

免费例句

她喜欢看进步的书籍。

Tā xǐhuān kàn jìnbù de shūjí.

HSK3

Cô ấy thích đọc sách mang tính tiến bộ.

She likes to read progressive books.

他父母的思想很进步。

tā fù mǔ de sī xiǎng hěn jìn bù。

HSK4

Tư tưởng của bố mẹ anh ấy rất tiến bộ.

His parents' thinking is very progressive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。