拼
进而
HSK6conj 0 · Lv.1
jìn’ér
từ đó; tiếp đó; tiến tới; triển khai bước kế tiếp
and then; after that 先制订出计划, 进而 实施计划 work out a plan and then carry it out
漢越 tiến nhi
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分