拼
进阶
HSK5adj 0 · Lv.1
jìnjiē
nâng cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进阶” 的意思是向更高的阶段前进、提升或发展
等级
义项 ①adj≈HSK5
nâng cao
进阶” 的意思是向更高的阶段前进、提升或发展
免费例句
练习数月后,技术进阶了。
Liànxí shù yuè hòu, jìshù jìnjiē le.
≈HSK6
Sau vài tháng luyện tập, kỹ thuật đã được nâng cao.
After months of practice, the skill has advanced.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分