WinHSK

远郊

HSK4n
0 · Lv.1
yuǎnjiāo

ngoại thành; ngoại ô

outer suburbs; exurbs; remoter outskirts 远郊 公共汽车 exurbanite bus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离城区较远的郊区
义项 nHSK4

ngoại thành; ngoại ô

离城区较远的郊区

免费例句

他家位于城市的远郊。

tā jiā wèi yú chéng shì de yuǎn jiāo.

HSK6

Nhà anh ấy ở vùng ngoại ô xa xôi của thành phố.

His home is located in the distant suburbs of the city.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan