拼
违和
HSK5v 0 · Lv.1
wéihé
bị bệnh; khó chịu; cảm thấy không không khỏe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婉辞,称别人有病
等级
义项 ①v≈HSK5
bị bệnh; khó chịu; cảm thấy không không khỏe
婉辞,称别人有病
免费例句
这几天太累了,我身体不舒服。
Zhè jǐ tiān tài lèi le, wǒ shēntǐ bù shūfu.
≈HSK3
Mấy ngày nay mệt quá, tôi bị ốm rồi.
I've been too tired these days, I feel unwell.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分