WinHSK

违心

HSK5v
0 · Lv.1
wéixīn

dối lòng; trái lương tâm; trái với lòng

be against one's will or conscience; be contrary to one's conviction 做 违心 事 act against one's conscience 说几句 违心 的话 say a few words against one's conscience 违心 服从 comply against one's will [ 相关词条 ] 违心之论 words uttered against one's conscience; insincere talk

漢越 vi tâm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50