WinHSK

连属

HSK5v
0 · Lv.1
liánshǔ

liên kết; nối liền

join; link

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这两个地方是连在一起的。

Zhè liǎng gè dìfang shì lián zài yìqǐ de.

HSK4

Hai vùng này được kết nối với nhau.

These two places are connected.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan