拼
连忙
HSK5adv 0 · Lv.1
liánmáng
vội vã; vội vàng; nhanh chóng
漢越 liên mang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赶快;急忙
等级
义项 ①adv≈HSK5
vội vã; vội vàng; nhanh chóng
赶快;急忙
免费例句
看到一位老人上车,我连忙站起来让他坐。
≈HSK3
听到有人喊他,他连忙站住了。
tīng dào yǒu rén hǎn tā,tā lián máng zhàn zhù le。
≈HSK4
Nghe có người gọi, anh ấy vội vàng dừng lại.
Hearing someone call him, he quickly stopped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分