WinHSK

连线

HSK4v, sv
0 · Lv.1
liánxiàn

kết nối; nối máy; liên lạc (thông qua điện thoại,...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过电话等联系对方,进行交流
义项 v, svHSK4

kết nối; nối máy; liên lạc (thông qua điện thoại,...)

通过电话等联系对方,进行交流

免费例句

你可以直接联系他。

nǐ kě yǐ zhí jiē lián xì tā.

HSK4

Bạn có thể trực tiếp liên lạc với anh ấy.

You can contact him directly.

她无法连接到服务器。

Tā wúfǎ liánjiē dào fúwùqì.

HSK5

Cô ấy không thể kết nối được với máy chủ.

She couldn't connect to the server.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan