拼
连绵
HSK7-9v 0 · Lv.1
liánmián
liên miên; liên tục; kéo dài; ròng rã
be continuous; stretch/extend long and unbroken 连绵 起伏的群山 rolling/undulating hills 战火 连绵 endless wars 阴雨 连绵 long/unbroken spell of wet weather [ 相关词条 ] 连绵不断 连绵不绝 continuous; uninterrupted; incessant; without stop
漢越 liên miên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连续不断
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
liên miên; liên tục; kéo dài; ròng rã
连续不断
免费例句
这个城市最近一直阴雨连绵。
Zhège chéngshì zuìjìn yīzhí yīnyǔ liánmián.
≈HSK5
Thành phố này gần đây mưa liên miên.
It has been raining continuously in this city lately.
春雨连绵,大地变得湿润。
Chūnyǔ liánmián, dàdì biàn de shīrùn.
≈HSK6
Mưa xuân liên miên, đất trở nên ẩm ướt.
The spring rains continued, and the ground became moist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分