拼
连缀
HSK7-9v 0 · Lv.1
liánzhuì
nối liền; gắn liền
cluster 辅音/元音 连缀 consonant/vowel cluster
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 联结也作联缀
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nối liền; gắn liền
联结也作联缀
免费例句
孤立地看,每一个情节都很平淡,连缀在一起,就有趣了。
Gūlì de kàn, měi yīgè qíngjié dōu hěn píngdàn, liánzhuì zài yīqǐ, jiù yǒuqù le.
≈HSK6
Tách riêng mà xem xét thì mỗi tình tiết rất là bình thường, gộp chung lại thì chúng thật là thú vị.
Viewed in isolation, each plot point is very plain, but when linked together, they become interesting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分