拼
连襟
HSK1n 0 · Lv.1
liánjīn
anh em đồng hao; anh em cột chèo; liên khâm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们是同事,又是连襟。
Tāmen shì tóngshì, yòu shì liánjīn.
≈HSK6
Họ vừa là đồng nghiệp vừa là anh em cột chèo với nhau.
They are colleagues and also brothers-in-law (married to sisters).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分