WinHSK

连贯

HSK7-9v
0 · Lv.1
liánguàn

nối liền; ăn khớp; mạch lạc; liền mạch

漢越 liên quán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连接贯通
义项 vHSK7-9

nối liền; ăn khớp; mạch lạc; liền mạch

连接贯通

免费例句

这篇文章写得很不连贯。

Zhè piān wénzhāng xiě de hěn bù liánguàn.

HSK5

Bài viết này không mạch lạc.

This article is not very coherent.

他说的话前后不连贯。

Tā shuō de huà qián hòu bù liánguàn.

HSK6

Anh ấy nói câu trước không ăn nhập với câu sau.

What he said was incoherent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan