WinHSK

连锁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liánsuǒ

chuỗi; hệ thống; dây chuyền; mắc xích

linked together [ 相关词条 ] 连锁店 [名] multiple shop; chain store 连锁反应 [名] chain reaction; ripple effect 连锁机构 [名] [机械] interlocking mechanism 连锁群 [名] [遗传] linkage group 连锁商店 连锁信 [名] chain letter

漢越 liên toả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一环扣一环,像锁链似的,形容连续不断
义项 adjHSK7-9

chuỗi; hệ thống; dây chuyền; mắc xích

一环扣一环,像锁链似的,形容连续不断

免费例句

他们遇到了一连串的问题。

Tāmen yùdào le yī liánchuàn de wèntí.

HSK5

Họ gặp phải một loạt vấn đề.

They encountered a chain of problems.

这是一个连锁反应。

zhè shì yí gè lián suǒ fǎn yìng.

HSK6

Đây là một phản ứng dây chuyền.

This is a chain reaction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。