WinHSK

连锡

HSK7-9n
0 · Lv.1
lián

sót dây lưới; lián xī: liên hệ; kết nối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 联系:指人与人之间的相互联系或沟通。
义项 nHSK7-9

sót dây lưới; lián xī: liên hệ; kết nối

联系:指人与人之间的相互联系或沟通。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan