WinHSK

连麦

HSK6v
0 · Lv.1
liánmài

livestream; kết nối micro; kết nối âm thanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在连麦讨论电影。

Tāmen zài liánmài tǎolùn diànyǐng.

HSK6

Họ đang kết nối micro để thảo luận về bộ phim.

They are on a voice call discussing the movie.

他和我连麦讨论游戏。

tā hé wǒ lián mài tǎo lùn yóu xì.

HSK6

Anh ấy và tôi kết nối âm thanh để thảo luận về trò chơi.

He and I connected via voice chat to discuss the game.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan