WinHSK

迟了

HSK3sentence
0 · Lv.1
chíle

Đến muộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晚了,不及时。
义项 sentenceHSK3

Đến muộn

晚了,不及时。

免费例句

但是太迟了。

Dànshì tài chí le.

HSK2

Nhưng đã quá muộn.

But it's too late.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan