WinHSK

迟到

HSK3v
0 · Lv.1
chídào

trễ; muộn; đến trễ; trễ giờ; đến muộn; chậm bước; chậm chân

漢越 trì đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到得比规定的时间晚
义项 vHSK3

trễ; muộn; đến trễ; trễ giờ; đến muộn; chậm bước; chậm chân

到得比规定的时间晚

免费例句

是,两点半,学校南门见,别迟到了。

HSK3

妈,我快迟到了,早饭我不吃了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50