拼
延迟到中
HSK5n 0 · Lv.1
yánchídàozhōng
tiền chuyển chậm đến trang
漢越
字解构
Phân tích chữ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài迟chíHSK3chậm; chần chừ; trì trệ到dàoHSK1đến, tới中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分