拼
迟滞
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
chízhì
chậm chạp; lờ đờ
check; delay; hold up 迟滞 至今 be delayed till today/now 迟滞 战斗 delay action 迟滞 敌人的行动 retard the movement of the enemy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缓慢;不通畅
- 呆滞
- 阻碍,使延迟或停滞
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chậm chạp; lờ đờ
缓慢;不通畅
义项 ②adj≈HSK7-9
trì trệ; đình trệ
呆滞
义项 ③v≈HSK7-9
cản trở; làm chậm trễ
阻碍,使延迟或停滞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分