WinHSK

迟疑

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chíyí

chần chừ; do dự; ngập ngừng; lưỡng lự

漢越 trì nghi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿不定主意; 犹豫
义项 vHSK7-9

chần chừ; do dự; ngập ngừng; lưỡng lự

拿不定主意; 犹豫

免费例句

别迟疑了,快走吧!

Bié chíyí le, kuài zǒu ba!

HSK5

Đừng do dự nữa, mau đi thôi!

Don't hesitate, let's go!

她迟疑了几秒钟。

Tā chíyí le jǐ miǎo zhōng.

HSK5

Cô ấy chần chừ vài giây.

She hesitated for a few seconds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan