拼
迟迟
HSK7-9adv 0 · Lv.1
chíchí
chậm trễ; chậm chạp; kề cà; cứ mãi
漢越 trì trì
例句
Câu ví dụ免费例句
他迟迟没有回复消息。
Tā chíchí méiyǒu huífù xiāoxi.
≈HSK5
Anh ấy mãi không trả lời tin nhắn.
He has been delaying in replying to the message.
现实中,有的人总是怀疑计划不够准确而迟迟不能开始行动。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分