WinHSK

迟钝

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chídùn

ì; chậm chạp; trì trệ; không nhạy bén; không lanh lợi

漢越 trì độn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的动作很迟钝。

Tā de dòngzuò hěn chídùn.

HSK6

Cử động của anh ấy rất chậm chạp.

His movements are very slow.

他的直觉有点迟钝。

Tā de zhíjué yǒudiǎn chídùn.

HSK6

Trực giác của anh ấy hơi chậm chạp.

His intuition is a bit slow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50