WinHSK

迪厅

HSK7-9n
0 · Lv.1
tīng

vũ trường; sàn nhảy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迪厅又名disco舞厅以舞蹈为主,和KTV最大的区别就是,迪厅都是蹦迪的,KTV是唱歌的。
义项 nHSK7-9

vũ trường; sàn nhảy

迪厅又名disco舞厅以舞蹈为主,和KTV最大的区别就是,迪厅都是蹦迪的,KTV是唱歌的。

免费例句

迪厅的门票很贵。

Dítīng de ménpiào hěn guì.

HSK4

Vé vào vũ trường rất đắt.

The entrance fee for the disco is very expensive.

我喜欢迪厅的音乐。

Wǒ xǐhuān dítīng de yīnyuè.

HSK4

Tôi thích nhạc trong vũ trường.

I like the music in the disco.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan