WinHSK

迫使

HSK7-9v
0 · Lv.1
pòshǐ

buộc; ép buộc

漢越 bách sứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 施以压力使 (别人做某事)
义项 vHSK7-9

buộc; ép buộc

施以压力使 (别人做某事)

免费例句

工作压力迫使他辞职了。

Gōngzuò yālì pòshǐ tā cízhí le.

HSK5

Áp lực công việc buộc anh ấy phải từ chức.

Work pressure forced him to resign.

现实迫使他放弃了梦想。

Xiànshí pòshǐ tā fàngqì le mèngxiǎng.

HSK5

Thực tế bắt ép anh ta phải từ bỏ giấc mơ.

Reality forced him to give up his dream.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan