WinHSK

迫切

HSK6adj
0 · Lv.1
pòqiè

bức thiết; cấp bách; cấp thiết

漢越 bách thiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 十分急切地,简直到了难以等待的程度
义项 adjHSK6

bức thiết; cấp bách; cấp thiết

十分急切地,简直到了难以等待的程度

免费例句

他迫切想知道答案。

Tā pòqiè xiǎng zhīdào dá'àn.

HSK5

Anh ấy rất muốn biết câu trả lời.

He is eager to know the answer.

我迫切需要这本汉语书。

Wǒ pòqiè xūyào zhè běn Hànyǔ shū.

HSK5

Tôi rất cần cuốn sách tiếng Trung này.

I urgently need this Chinese book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50