WinHSK

迫降

HSK6v
0 · Lv.1
jiàng

hạ cánh khẩn cấp

force an aircraft to land at a designated airport (esp when it is in violation of borders or flight rules) 参见:pòxiáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逼迫敌人投降。
  2. 飞机因迷航、燃料用尽或发生故障等不能继续飞行而被迫降落。
义项 vHSK6

hạ cánh khẩn cấp

逼迫敌人投降。

义项 vHSK6

hạ cánh khẩn cấp

飞机因迷航、燃料用尽或发生故障等不能继续飞行而被迫降落。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan