WinHSK

迷宫

HSK6n
0 · Lv.1
míɡōnɡ

mê cung / mê cung; Mê cung; Labyrinth

labyrinth; maze 迷宫 般的街道/隧道/小路/小巷 maze of streets/tunnels/paths/alleyways 如入 迷宫 like entering a labyrinth 走出 迷宫 extricate from a maze 穿过 迷宫 go through a labyrinth

漢越 mê cung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan