拼
迷恋
HSK7-9v 0 · Lv.1
míliàn
say đắm; đam mê; say mê
漢越 mê luyến
例句
Câu ví dụ免费例句
他们迷恋古典音乐。
Tāmen míliàn gǔdiǎn yīnyuè.
≈HSK6
Họ say mê nhạc cổ điển.
They are infatuated with classical music.
他们迷恋这部电影。
Tāmen míliàn zhè bù diànyǐng.
≈HSK6
Họ say mê bộ phim này.
They are infatuated with this movie.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分