WinHSK

迷惑

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
míhuò

mê muội; khó hiểu; mơ hồ

漢越 mê hoặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辨不清是非,摸不着头脑
  2. 使迷惑
义项 adjHSK7-9

mê muội; khó hiểu; mơ hồ

辨不清是非,摸不着头脑

免费例句

他的行为让人迷惑。

Tā de xíngwéi ràng rén míhuò.

HSK5

Hành vi của anh ấy thật khó hiểu.

His behavior is confusing.

她脸上露出迷惑的神情。

Tā liǎn shàng lùchū míhuò de shénqíng.

HSK5

Cô ấy có một vẻ mặt bối rối.

A confused expression appeared on her face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

mê hoặc; đánh lạc hướng; làm mơ hồ; làm bối rối

使迷惑

免费例句

这些虚假消息迷惑人心。

Zhèxiē xūjiǎ xiāoxi míhuò rénxīn.

HSK5

Những tin tức giả mạo này làm mê hoặc lòng người.

These false messages confuse people's minds.

她的声音迷惑了观众。

Tā de shēngyīn míhuò le guānzhòng.

HSK5

Giọng nói của cô ấy đã mê hoặc khán giả.

Her voice enchanted the audience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50