拼
迷惘
HSK1adj 0 · Lv.1
míwǎnɡ
hoang mang; bối rối; không biết giải quyết thế nào
perplexed; puzzled; at a loss 迷惘 的一代 the lost generation 精神 迷惘 be mentally stupefied; be perplexed
漢越 mê võng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于分辨不清而感到不知怎么办
等级
义项 ①adj≈HSK1
hoang mang; bối rối; không biết giải quyết thế nào
由于分辨不清而感到不知怎么办
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分