WinHSK

迷茫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mímánɡ

mơ màng; hoang mang; lạc lõng; bối rối

漢越 mê mang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (神情)迷离恍惚
  2. 广阔而看不清的样子
义项 adjHSK7-9

mơ màng; hoang mang; lạc lõng; bối rối

(神情)迷离恍惚

免费例句

他对未来感到很迷茫。

Tā duì wèilái gǎndào hěn mímáng.

HSK6

Anh ấy cảm thấy mơ hồ về tương lai.

He feels very confused about the future.

她的眼神充满了迷茫。

Tā de yǎnshén chōngmǎn le mímáng.

HSK6

Ánh mắt của cô ấy đầy vẻ hoang mang.

Her eyes were full of confusion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

bao la; mờ mịt; mênh mông; mịt mù

广阔而看不清的样子

免费例句

他在迷茫的雨中寻找方向。

Tā zài mímáng de yǔ zhōng xúnzhǎo fāngxiàng.

HSK6

Anh ấy tìm đường trong cơn mưa mờ mịt.

He searched for direction in the bewildering rain.

山顶上,四周一片迷茫。

Shāndǐng shàng, sìzhōu yīpiàn mímáng.

HSK6

Trên đỉnh núi, xung quanh một mảnh mờ mịt.

On the mountaintop, everything around was hazy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan