WinHSK

迷迭

HSK7-9n
0 · Lv.1
dié

cây hương thảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷迭:2005年新星出版社出版的图书
义项 nHSK7-9

cây hương thảo

迷迭:2005年新星出版社出版的图书

免费例句

迷迭香油可以用作身体香水,或让房间散发香气。

Mídiéxiāng yóu kěyǐ yòng zuò shēntǐ xiāngshuǐ, huò ràng fángjiān sànfā xiāngqì.

HSK5

Dầu hương thảo được dùng làm nước hoa xịt cơ thể hoặc làm thơm phòng.

Rosemary oil can be used as a body perfume or to scent a room.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50