拼
迹象
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìxiàng
dấu hiệu; dấu vết
漢越 tích tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指可借以推断事物的过去或未来的痕迹和现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dấu hiệu; dấu vết
指可借以推断事物的过去或未来的痕迹和现象
免费例句
他恢复的迹象很明显。
Tā huīfù de jìxiàng hěn míngxiǎn.
≈HSK5
Dấu hiệu hồi phục của anh ấy rất rõ ràng.
The signs of his recovery are very obvious.
我看不出他生气的迹象。
Wǒ kàn bù chū tā shēngqì de jìxiàng.
≈HSK5
Tôi không thấy dấu hiệu anh ấy tức giận.
I can't see any signs of him being angry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分